giao phối

giao phối

Hai con bướm đang giao phối trên một cánh hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Sinh học) Hành động kết hợp giữa con đực con cái để sinh sản: Chỉ quá trình sinh sản hữu tínhđộng vật, trong đó tế bào sinh dục đực (tinh trùng) kết hợp với tế bào sinh dục cái (trứng) để tạo thành hợp tử.
    • (Thực vật học) Sự lai giống, thụ phấn chéo: Trong thực vật, có thể chỉ việc lai tạo giữa các cá thể khác nhau để tạo giống mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hầu hết các loài động vật đều giao phối để duy trì nòi giống.
    • Những con chim này chỉ giao phối vào mùa xuân.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi giao phối của loài khỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giao phối cận huyết": Chỉ sự giao phối giữa các cá thể quan hệ huyết thống gần, thường dẫn đến thoái hóa giống.

    • Giao phối cận huyết có thể làm suy yếu sức sống của thế hệ sau.
  • "Giao phối chéo": Chỉ sự giao phối giữa các cá thể không quan hệ huyết thống gần, thường được khuyến khích để duy trì sự đa dạng di truyền.

    • Giao phối chéo giúp quần thể tránh được các bệnh di truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Giao cấu (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc trang trọng hơn.
  • Phối giống (động từ): Thường dùng trong chăn nuôi, chỉ hành động chủ động cho động vật đực cái phối với nhau nhằm mục đích nhân giống.
  • Sinh sản hữu tính (cụm danh từ): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả quá trình giao phối.
Từ đồng nghĩa
  • Giao hợp: Thường dùng cho con người động vật bậc cao.
  • Phối ngẫu: Từ trang trọng, ít dùng trong văn nói.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giao phối" mang tính chất khoa học, sinh học. Trong đời sống hàng ngày, khi nói về con người, thường dùng các từ khác như "quan hệ tình dục" hoặc "ân ái" để tránh sự thô tục.
  • Đây một thuật ngữ trung lập, không mang sắc thái tình cảm.